Node Callbot trong Adaflow
Mục đích của tính năng: Node Callbot tự động thêm khách hàng vào chiến dịch Callbot. Sau khi cuộc gọi cập nhật kết quả, trigger Khách hàng Callbot có thể kết hợp với HTTP Request để đồng bộ dữ liệu sang hệ thống bên thứ ba.
Cách truy cập
Vào Tự động hoá > tạo mới hoặc mở flow cần cấu hình. Trên canvas, bấm CRM > chọn Callbot để thêm node vào luồng.

1. Thêm khách hàng vào chiến dịch Callbot
Mục đích của hướng dẫn: Tự động đưa một danh sách khách hàng vào đúng chiến dịch Callbot khi flow được kích hoạt.
Flow tham khảo: Catch hook → Callbot → Thông báo.

B1: Mở cấu hình node Callbot
Thêm node Callbot vào sau node Trigger, sau đó bấm node để mở phần Chiến dịch Callbot.

B2: Chọn danh sách khách hàng
Tại Chọn danh sách khách hàng, chọn biến hoặc dữ liệu đầu vào chứa danh sách khách hàng. Trong flow tham khảo, giá trị là Catch Hook > data > result.
Hệ thống hỗ trợ tối đa 10.000 khách hàng đầu tiên trong danh sách đầu vào.
B3: Chọn chiến dịch và xử lý số trùng
Tại Chiến dịch, chọn chiến dịch cần thêm khách hàng. Flow tham khảo dùng Catch Hook > data > CampaignName.
Nếu cần, bật Bỏ qua dòng trùng số điện thoại và tiếp tục xử lý các dòng còn lại để hệ thống bỏ qua khách hàng trùng số thay vì dừng xử lý danh sách.
B4: Ánh xạ dữ liệu khách hàng
Tại Cập nhật dữ liệu, chọn trường khách hàng và gán giá trị từ node trước đó. Flow tham khảo dùng:
| Trường dữ liệu | Giá trị |
|---|---|
| Số điện thoại | Catch Hook > data > result > phone |
| name | Catch Hook > data > result > name |
Chỉ ánh xạ dữ liệu có trong đầu vào; số điện thoại cần hợp lệ để thêm khách hàng vào chiến dịch.
Lưu ý: Các ánh xạ trên chỉ là mẫu tham khảo từ flow minh họa. Bạn có thể thêm, bớt hoặc thay đổi trường và giá trị ánh xạ theo từng use case tích hợp thực tế.
B5: Kiểm thử và xuất bản
Bấm Kiểm thử để kiểm tra cấu hình. Khi flow hoạt động đúng, bấm Xuất bản.
Lưu ý: Kiểm tra kỹ chiến dịch đã chọn trước khi xuất bản vì khách hàng sẽ được thêm vào chiến dịch đó khi flow kích hoạt.
Node Thông báo là bước cuối của flow tham khảo, dùng để gửi thông báo trong app cho người phụ trách sau khi xử lý.

2. Use case: Thêm khách hàng bằng Catch Hook
Flow tham khảo nhận danh sách khách hàng từ URL Trigger, rồi chuyển dữ liệu vào node Callbot. Cấu trúc dữ liệu được suy ra từ các biến của flow:
{
"CampaignName": "Tên chiến dịch Callbot",
"result": [{ "phone": "Số điện thoại", "name": "Tên khách hàng" }]
}
result: dùng cho Chọn danh sách khách hàng.CampaignName: dùng cho Chiến dịch.phone,name: dùng cho ánh xạ dữ liệu.
Có thể thêm node Thông báo sau Callbot để báo kết quả cho người phụ trách.
3. Use case: Đồng bộ kết quả Callbot sang phần mềm khác
Flow tham khảo: Khách hàng Callbot → HTTP Request → Thông báo.


B1: Cấu hình trigger Khách hàng Callbot
Chọn chiến dịch cần theo dõi và các trường kích hoạt khi được cập nhật. Flow tham khảo theo dõi: Trạng thái, Chất lượng, Ghi chú, Nhân viên và Ý định.
B2: Cấu hình HTTP Request
Thêm HTTP Request sau trigger, chọn phương thức phù hợp (flow tham khảo dùng POST) và nhập API URL. Thêm Params hoặc Headers nếu API yêu cầu.
Ở Request body, chọn JSON rồi gán biến từ trigger:
| Key API | Dữ liệu Khách hàng Callbot | Kiểu |
|---|---|---|
name |
Thông tin liên hệ | Tên Khách hàng | String |
phone |
Số điện thoại | String |
ghiam |
Ghi âm | String |
intent |
Ý định | Tên | String |

Lưu ý: Các key, trường dữ liệu và kiểu dữ liệu trong bảng chỉ là mẫu tham khảo. Tùy theo API và use case tích hợp, bạn có thể tùy chỉnh request body, Params, Headers và các ánh xạ dữ liệu tương ứng.
B3: Kiểm thử và xuất bản
Kiểm thử request và response trước khi xuất bản. Chỉ gửi các trường mà hệ thống bên thứ ba đã thống nhất tiếp nhận; kiểm tra URL, phương thức, headers và định dạng JSON trước khi bật flow.
Node Thông báo sau HTTP Request có thể gửi kết quả xử lý đến người phụ trách.
